Thứ năm

Lịch âm ngày 9/7/2026

Âm lịch ngày 25 tháng 5 năm Bính Ngọ (Giáp Thân)

75/100

Tóm tắt nhanh

Thứ năm ngày 9/7/2026 dương lịch, tức ngày 25/5 âm lịch, ngày Giáp Thân. Theo lịch âm, ngày này ở mức khá thuận (75/100), phù hợp với việc cưới hỏi, tế lễ, cầu phúc. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
25/5
Ngày can chi
Giáp Thân
Mức đánh giá
75/100 · Khá thuận
Hợp việc
Cưới hỏi, Tế lễ, Cầu phúc
Nên cân nhắc
Giờ tốt
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Tý

Tháng bảy2026

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 117
  2. 218
  3. 319
  4. 420
  5. 521
  6. 622
  7. 723
  8. 824
  9. 925
  10. 1026
  11. 1127
  12. 1228
  13. 1329
  14. 141
  15. 152
  16. 163
  17. 174
  18. 185
  19. 196
  20. 207
  21. 218
  22. 229
  23. 2310
  24. 2411
  25. 2512
  26. 2613
  27. 2714
  28. 2815
  29. 2916
  30. 3017
  31. 3118
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ năm, ngày 9 tháng 7 năm 2026 dương lịch tương ứng ngày 25 tháng 5 năm Bính Ngọ âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Giáp Thân thuộc tháng Ất Mùi, năm con Ngựa.

Ngày Hoàng đạo với thần Tư Mệnh, trực Trừ. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Cưới hỏi, Tế lễ, Cầu phúc, Cầu con, Khai quang, 出火, 拆卸, 修造, Động thổ, 进人口, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Treo biển, Nhập trạch, Chuyển nhà, Trồng cây, Mua súc, Nhập liệm, Cải táng, Trừ tang, Thành tang.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: 无.

Ngày này xung tuổi Hổ (Mậu Dần). Hướng sát: Nam. Tiết khí tới gần nhất là Đại Thử, ngày 23/07.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

  2. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  3. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  4. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  5. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  6. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 75/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức khá thuận, phù hợp với việc cưới hỏi, tế lễ, cầu phúc.

Điểm cần lưu ý

Trực Trừ phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Hổ và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Tý · Sửu · Thìn · Tỵ · Mùi · Tuất · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Trừ

Tư Mệnh

Nên làm

  • Cưới hỏi
  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Cầu con
  • Khai quang
  • 出火
  • 拆卸
  • 修造
  • Động thổ
  • 进人口
  • Khai trương
  • Giao dịch
  • Lập khế ước
  • Treo biển
  • Nhập trạch
  • Chuyển nhà
  • Trồng cây
  • Mua súc
  • Nhập liệm
  • Cải táng
  • Trừ tang
  • Thành tang

Nên tránh

Xung
Hổ(Mậu Dần)
Hướng sát
Nam
Tiết khí tới
Đại Thử· 23/07

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🏪 khai trương theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/7/2026 âm lịch ngày mấy?

Ngày 9/7/2026 là ngày 25/5 âm lịch, ngày Giáp Thân.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 75/100, thuộc mức khá thuận. Ngày phù hợp với việc cưới hỏi, tế lễ, cầu phúc.

Giờ hoàng đạo ngày 9/7/2026 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/7/2026 gồm: giờ Tý, giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Tỵ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc 无, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.