Chủ nhật

Lịch âm ngày 16/7/2028

Âm lịch ngày 24 tháng -5 năm Mậu Thân (Nhâm Dần)

55/100

Tóm tắt nhanh

Chủ nhật ngày 16/7/2028 dương lịch, tức ngày 24/-5 âm lịch, ngày Nhâm Dần. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (55/100), phù hợp với việc cưới hỏi, khai trương, lập khế ước. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
24/-5
Ngày can chi
Nhâm Dần
Mức đánh giá
55/100 · Bình ổn
Hợp việc
Cưới hỏi, Khai trương, Lập khế ước
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Tý

Tháng bảy2028

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 19
  2. 210
  3. 311
  4. 412
  5. 513
  6. 614
  7. 715
  8. 816
  9. 917
  10. 1018
  11. 1119
  12. 1220
  13. 1321
  14. 1422
  15. 1523
  16. 1624
  17. 1725
  18. 1826
  19. 1927
  20. 2028
  21. 2129
  22. 221
  23. 232
  24. 243
  25. 254
  26. 265
  27. 276
  28. 287
  29. 298
  30. 309
  31. 3110
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Chủ nhật, ngày 16 tháng 7 năm 2028 dương lịch tương ứng ngày 24 tháng -5 năm Mậu Thân âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Nhâm Dần thuộc tháng Kỷ Mùi, năm con Khỉ.

Ngày Hoàng đạo với thần Kim Quỹ, trực Nguy. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Cưới hỏi, Khai trương, Lập khế ước, Chuyển nhà, Nhập trạch, Gặp bạn hữu, An sàng (kê giường), Treo biển, Mở kho, Xuất hàng, Mở ao, Trồng cây, Mua súc, Chăn nuôi, Phá thổ, An táng, Cải táng, Nhập liệm, Lập bia.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Tế lễ, Cầu phúc, Tạ đất.

Ngày này xung tuổi Khỉ (Bính Thân). Hướng sát: Bắc. Tiết khí tới gần nhất là Đại Thử, ngày 22/07.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

  2. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  3. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  4. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  5. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  6. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 55/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc cưới hỏi, khai trương, lập khế ước.

Điểm cần lưu ý

Trực Nguy phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Khỉ và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Tý · Sửu · Thìn · Tỵ · Mùi · Tuất · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Nguy

Kim Quỹ

Nên làm

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Lập khế ước
  • Chuyển nhà
  • Nhập trạch
  • Gặp bạn hữu
  • An sàng (kê giường)
  • Treo biển
  • Mở kho
  • Xuất hàng
  • Mở ao
  • Trồng cây
  • Mua súc
  • Chăn nuôi
  • Phá thổ
  • An táng
  • Cải táng
  • Nhập liệm
  • Lập bia

Nên tránh

  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Tạ đất
Xung
Khỉ(Bính Thân)
Hướng sát
Bắc
Tiết khí tới
Đại Thử· 22/07

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🏠 chuyển nhà theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/7/2028 âm lịch ngày mấy?

Ngày 16/7/2028 là ngày 24/-5 âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 55/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc cưới hỏi, khai trương, lập khế ước.

Giờ hoàng đạo ngày 16/7/2028 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 16/7/2028 gồm: giờ Tý, giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Tỵ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.