Thứ sáu

Lịch âm ngày 10/4/2026

Âm lịch ngày 23 tháng 2 năm Bính Ngọ (Giáp Dần)

89/100

Tóm tắt nhanh

Thứ sáu ngày 10/4/2026 dương lịch, tức ngày 23/2 âm lịch, ngày Giáp Dần. Theo lịch âm, ngày này ở mức rất thuận (89/100), phù hợp với việc cưới hỏi, cầu phúc, cầu con. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
23/2
Ngày can chi
Giáp Dần
Mức đánh giá
89/100 · Rất thuận
Hợp việc
Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu con
Nên cân nhắc
Tế lễ, Nhập liệm
Giờ tốt
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Tý

Tháng tư2026

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 114
  2. 215
  3. 316
  4. 417
  5. 518
  6. 619
  7. 720
  8. 821
  9. 922
  10. 1023
  11. 1124
  12. 1225
  13. 1326
  14. 1427
  15. 1528
  16. 1629
  17. 171
  18. 182
  19. 193
  20. 204
  21. 215
  22. 226
  23. 237
  24. 248
  25. 259
  26. 2610
  27. 2711
  28. 2812
  29. 2913
  30. 3014
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ sáu, ngày 10 tháng 4 năm 2026 dương lịch tương ứng ngày 23 tháng 2 năm Bính Ngọ âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Giáp Dần thuộc tháng Nhâm Thìn, năm con Ngựa.

Ngày Hoàng đạo với thần Tư Mệnh, trực Khai. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Cưới hỏi, Cầu phúc, Cầu con, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, 拆卸, 出火, Khai trương, Lập khế ước, Giao dịch, Nhập trạch, Chuyển nhà, An sàng (kê giường), Động thổ, Phá thổ, Tạ đất.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Tế lễ, Nhập liệm, An táng, 探病.

Ngày này xung tuổi Khỉ (Mậu Thân). Hướng sát: Bắc. Tiết khí tới gần nhất là Cốc Vũ, ngày 20/04.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

  2. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  3. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  4. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  5. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  6. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 89/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức rất thuận, phù hợp với việc cưới hỏi, cầu phúc, cầu con.

Điểm cần lưu ý

Trực Khai phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Khỉ và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Tý · Sửu · Thìn · Tỵ · Mùi · Tuất · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Khai

Tư Mệnh

Nên làm

  • Cưới hỏi
  • Cầu phúc
  • Cầu con
  • Khai quang
  • Xuất hành
  • Giải trừ
  • 拆卸
  • 出火
  • Khai trương
  • Lập khế ước
  • Giao dịch
  • Nhập trạch
  • Chuyển nhà
  • An sàng (kê giường)
  • Động thổ
  • Phá thổ
  • Tạ đất

Nên tránh

  • Tế lễ
  • Nhập liệm
  • An táng
  • 探病
Xung
Khỉ(Mậu Thân)
Hướng sát
Bắc
Tiết khí tới
Cốc Vũ· 20/04

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🚗 mua xe theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/4/2026 âm lịch ngày mấy?

Ngày 10/4/2026 là ngày 23/2 âm lịch, ngày Giáp Dần.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 89/100, thuộc mức rất thuận. Ngày phù hợp với việc cưới hỏi, cầu phúc, cầu con.

Giờ hoàng đạo ngày 10/4/2026 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/4/2026 gồm: giờ Tý, giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Tỵ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc tế lễ, nhập liệm, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.