Thứ tư

Lịch âm ngày 14/10/2026

Âm lịch ngày 5 tháng 9 năm Bính Ngọ (Tân Dậu)

50/100

Tóm tắt nhanh

Thứ tư ngày 14/10/2026 dương lịch, tức ngày 5/9 âm lịch, ngày Tân Dậu. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (50/100), phù hợp với việc cưới hỏi, tế lễ, cầu phúc. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
5/9
Ngày can chi
Tân Dậu
Mức đánh giá
50/100 · Bình ổn
Hợp việc
Cưới hỏi, Tế lễ, Cầu phúc
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu

Tháng mười2026

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 121
  2. 222
  3. 323
  4. 424
  5. 525
  6. 626
  7. 727
  8. 828
  9. 929
  10. 101
  11. 112
  12. 123
  13. 134
  14. 145
  15. 156
  16. 167
  17. 178
  18. 189
  19. 1910
  20. 2011
  21. 2112
  22. 2213
  23. 2314
  24. 2415
  25. 2516
  26. 2617
  27. 2718
  28. 2819
  29. 2920
  30. 3021
  31. 3122
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ tư, ngày 14 tháng 10 năm 2026 dương lịch tương ứng ngày 5 tháng 9 năm Bính Ngọ âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Tân Dậu thuộc tháng Mậu Tuất, năm con Ngựa.

Ngày Hoàng đạo với thần Thiên Đức, trực Bế. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Cưới hỏi, Tế lễ, Cầu phúc, Cầu con, Động thổ, An sàng (kê giường), Quét dọn, Nhập liệm, 移柩, Phá thổ, Cải táng, An táng, Làm bếp, Cắt móng, 补垣, Trừ tang, Thành tang.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Khai quang, Trồng cây.

Ngày này xung tuổi Mèo (Ất Mão). Hướng sát: Đông. Tiết khí tới gần nhất là Sương Giáng, ngày 23/10.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

  2. Giờ Dần

    03:00 – 04:59

    Tốt

  3. Giờ Mão

    05:00 – 06:59

    Tốt

  4. Giờ Ngọ

    11:00 – 12:59

    Tốt

  5. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  6. Giờ Dậu

    17:00 – 18:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 50/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc cưới hỏi, tế lễ, cầu phúc.

Điểm cần lưu ý

Trực Bế phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Mèo và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Tý · Dần · Mão · Ngọ · Mùi · Dậu

Ngày

Hoàng đạo

Trực Bế

Thiên Đức

Nên làm

  • Cưới hỏi
  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Cầu con
  • Động thổ
  • An sàng (kê giường)
  • Quét dọn
  • Nhập liệm
  • 移柩
  • Phá thổ
  • Cải táng
  • An táng
  • Làm bếp
  • Cắt móng
  • 补垣
  • Trừ tang
  • Thành tang

Nên tránh

  • Khai quang
  • Trồng cây
Xung
Mèo(Ất Mão)
Hướng sát
Đông
Tiết khí tới
Sương Giáng· 23/10

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🪨 động thổ theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/10/2026 âm lịch ngày mấy?

Ngày 14/10/2026 là ngày 5/9 âm lịch, ngày Tân Dậu.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 50/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc cưới hỏi, tế lễ, cầu phúc.

Giờ hoàng đạo ngày 14/10/2026 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 14/10/2026 gồm: giờ Tý, giờ Dần, giờ Mão, giờ Ngọ, giờ Mùi, giờ Dậu.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.