Thứ sáu

Lịch âm ngày 16/7/2027

Âm lịch ngày 13 tháng 6 năm Đinh Mùi (Bính Thân)

60/100

Tóm tắt nhanh

Thứ sáu ngày 16/7/2027 dương lịch, tức ngày 13/6 âm lịch, ngày Bính Thân. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (60/100), phù hợp với việc 修造, động thổ, 安机械. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
13/6
Ngày can chi
Bính Thân
Mức đánh giá
60/100 · Bình ổn
Hợp việc
修造, Động thổ, 安机械
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Tý

Tháng bảy2027

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 127
  2. 228
  3. 329
  4. 41
  5. 52
  6. 63
  7. 74
  8. 85
  9. 96
  10. 107
  11. 118
  12. 129
  13. 1310
  14. 1411
  15. 1512
  16. 1613
  17. 1714
  18. 1815
  19. 1916
  20. 2017
  21. 2118
  22. 2219
  23. 2320
  24. 2421
  25. 2522
  26. 2623
  27. 2724
  28. 2825
  29. 2926
  30. 3027
  31. 3128
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ sáu, ngày 16 tháng 7 năm 2027 dương lịch tương ứng ngày 13 tháng 6 năm Đinh Mùi âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Bính Thân thuộc tháng Đinh Mùi, năm con Dê.

Ngày Hoàng đạo với thần Tư Mệnh, trực Trừ. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: 修造, Động thổ, 安机械, Tế lễ, Tắm gội, Giải trừ, 拆卸, Trị bệnh, Làm bếp, Lợp nhà, Khởi công, Mở ao, Quét dọn, 造畜稠, 开生坟, 合寿木, An táng, Phá thổ, Cải táng, 移柩, Nhập liệm, Lập bia.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Khai trương, Nhập trạch, Xuất hành, An sàng (kê giường).

Ngày này xung tuổi Hổ (Canh Dần). Hướng sát: Nam. Tiết khí tới gần nhất là Đại Thử, ngày 23/07.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

  2. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  3. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  4. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  5. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  6. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 60/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc 修造, động thổ, 安机械.

Điểm cần lưu ý

Trực Trừ phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Hổ và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Tý · Sửu · Thìn · Tỵ · Mùi · Tuất · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Trừ

Tư Mệnh

Nên làm

  • 修造
  • Động thổ
  • 安机械
  • Tế lễ
  • Tắm gội
  • Giải trừ
  • 拆卸
  • Trị bệnh
  • Làm bếp
  • Lợp nhà
  • Khởi công
  • Mở ao
  • Quét dọn
  • 造畜稠
  • 开生坟
  • 合寿木
  • An táng
  • Phá thổ
  • Cải táng
  • 移柩
  • Nhập liệm
  • Lập bia

Nên tránh

  • Khai trương
  • Nhập trạch
  • Xuất hành
  • An sàng (kê giường)
Xung
Hổ(Canh Dần)
Hướng sát
Nam
Tiết khí tới
Đại Thử· 23/07

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🩺 phẫu thuật / chữa bệnh theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/7/2027 âm lịch ngày mấy?

Ngày 16/7/2027 là ngày 13/6 âm lịch, ngày Bính Thân.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 60/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc 修造, động thổ, 安机械.

Giờ hoàng đạo ngày 16/7/2027 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 16/7/2027 gồm: giờ Tý, giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Tỵ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.