Thứ hai

Lịch âm ngày 19/7/2027

Âm lịch ngày 16 tháng 6 năm Đinh Mùi (Kỷ Hợi)

79/100

Tóm tắt nhanh

Thứ hai ngày 19/7/2027 dương lịch, tức ngày 16/6 âm lịch, ngày Kỷ Hợi. Theo lịch âm, ngày này ở mức khá thuận (79/100), phù hợp với việc lễ dạm, 订盟, gặp bạn hữu. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
16/6
Ngày can chi
Kỷ Hợi
Mức đánh giá
79/100 · Khá thuận
Hợp việc
Lễ dạm, 订盟, Gặp bạn hữu
Nên cân nhắc
Cưới hỏi, Làm bếp
Giờ tốt
Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Tý

Tháng bảy2027

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 127
  2. 228
  3. 329
  4. 41
  5. 52
  6. 63
  7. 74
  8. 85
  9. 96
  10. 107
  11. 118
  12. 129
  13. 1310
  14. 1411
  15. 1512
  16. 1613
  17. 1714
  18. 1815
  19. 1916
  20. 2017
  21. 2118
  22. 2219
  23. 2320
  24. 2421
  25. 2522
  26. 2623
  27. 2724
  28. 2825
  29. 2926
  30. 3027
  31. 3128
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ hai, ngày 19 tháng 7 năm 2027 dương lịch tương ứng ngày 16 tháng 6 năm Đinh Mùi âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Kỷ Hợi thuộc tháng Đinh Mùi, năm con Dê.

Ngày Hoàng đạo với thần Minh Đường, trực Định. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Lễ dạm, 订盟, Gặp bạn hữu, Nhập học, Tế lễ, Cầu phúc, Cầu con, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, 理发, Động thổ, Khởi công, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Thu tài, Xây kho, Trồng cây, Mua súc, Chăn nuôi.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Cưới hỏi, Làm bếp, 出火, 置产, Nhập trạch, An táng.

Ngày này xung tuổi Rắn (Quý Tỵ). Hướng sát: Tây. Tiết khí tới gần nhất là Đại Thử, ngày 23/07.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  2. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  3. Giờ Ngọ

    11:00 – 12:59

    Tốt

  4. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 79/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức khá thuận, phù hợp với việc lễ dạm, 订盟, gặp bạn hữu.

Điểm cần lưu ý

Trực Định phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Rắn và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Sửu · Thìn · Ngọ · Mùi · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Định

Minh Đường

Nên làm

  • Lễ dạm
  • 订盟
  • Gặp bạn hữu
  • Nhập học
  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Cầu con
  • Khai quang
  • Xuất hành
  • Giải trừ
  • 理发
  • Động thổ
  • Khởi công
  • Khai trương
  • Giao dịch
  • Lập khế ước
  • Thu tài
  • Xây kho
  • Trồng cây
  • Mua súc
  • Chăn nuôi

Nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Làm bếp
  • 出火
  • 置产
  • Nhập trạch
  • An táng
Xung
Rắn(Quý Tỵ)
Hướng sát
Tây
Tiết khí tới
Đại Thử· 23/07

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🚗 mua xe theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/7/2027 âm lịch ngày mấy?

Ngày 19/7/2027 là ngày 16/6 âm lịch, ngày Kỷ Hợi.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 79/100, thuộc mức khá thuận. Ngày phù hợp với việc lễ dạm, 订盟, gặp bạn hữu.

Giờ hoàng đạo ngày 19/7/2027 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 19/7/2027 gồm: giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Ngọ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc cưới hỏi, làm bếp, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.